translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thể hiện" (1件)
thể hiện
play
日本語 表す
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thể hiện" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thể hiện" (4件)
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
彼らは愛国心を示すために国旗を身にまとった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)